bẫy lưới
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ bẫy được làm từ lưới: Một loại bẫy sử dụng lưới làm thành phần chính để bắt, vây bọc hoặc giữ chặt con mồi, thường là chim, thú hoặc cá.
- Hệ thống lưới được bố trí để săn bắt: Một cấu trúc lưới được giăng ra, cài đặt hoặc ngụy trang ở một vị trí nhằm mục đích đánh bẫy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người thợ săn giăng bẫy lưới trong rừng để bắt chim. (Dụng cụ bằng lưới được đặt để săn bắt.)
- Bẫy lưới đánh cá này được thiết kế rất tinh vi. (Công cụ đánh bắt sử dụng lưới làm chính.)
- Con thú nhỏ đã mắc vào bẫy lưới. (Nó bị mắc kẹt trong cấu trúc lưới được đặt sẵn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Chỉ một tình huống, kế hoạch hoặc cạm bẫy được sắp đặt tinh vi để lừa gạt, bắt giữ hoặc hại người khác.
- Tội phạm công nghệ cao thường giăng những bẫy lưới trên mạng. (Chúng tạo ra các hệ thống lừa đảo phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Lưới (danh từ): Dụng cụ đan bằng sợi, dây, thường có mắt, dùng để đánh cá, bắt chim hoặc bao quanh một khu vực.
- Bẫy (danh từ): Dụng cụ hoặc phương thức được bố trí để bắt giữ người, động vật.
- Lưới bẫy: Cách gọi khác nhấn mạnh vào chất liệu "lưới" của bẫy.
Từ đồng nghĩa
- Bẫy: Dụng cụ, phương thức để bắt.
- Lưới săn: Lưới dùng cho mục đích săn bắt.
Thành ngữ liên quan
- Giăng bẫy lưới: Hành động bố trí, sắp đặt một cái bẫy bằng lưới hoặc một âm mưu phức tạp.
- Cảnh sát đã giăng bẫy lưới để bắt ổ nhóm buôn lậu. (Cảnh sát bố trí một kế hoạch vây bắt có hệ thống.)